contact lens

Học thuật
Thân thiện
contact lens

She carefully places a contact lens onto her eye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính áp tròng: Một loại thấu kính mỏng, cong, thường làm từ nhựa dẻo hoặc thủy tinh, được thiết kế để đặt trực tiếp lên bề mặt giác mạc của mắt. Mục đích chính để điều chỉnh tật khúc xạ (như cận thị, viễn thị, loạn thị) hoặc đôi khi để thay đổi màu mắt hoặc đưa thuốc vào mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer wearing contact lenses to glasses when playing sports. (Tôi thích đeo kính áp tròng hơn đeo kính gọng khi chơi thể thao.)
    • She lost one of her contact lenses in the swimming pool. ( ấy làm mất một chiếc kính áp tròng trong hồ bơi.)
    • Daily disposable contact lenses are very convenient and hygienic. (Kính áp tròng dùng một ngày rất tiện lợi vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put in/take out contact lenses": đeo/tháo kính áp tròng.
    • He needs a mirror to put in his contact lenses. (Anh ấy cần một chiếc gương để đeo kính áp tròng.)
  • "contact lens solution": dung dịch ngâm rửa kính áp tròng.
    • Remember to store your lenses in fresh contact lens solution. (Hãy nhớ bảo quản kính của bạn trong dung dịch ngâm rửa kính áp tròng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Contacts (n, cách gọi tắt thông dụng): kính áp tròng.
    • Do you wear contacts? (Bạn đeo kính áp tròng không?)
  • Hard contact lens (n): kính áp tròng cứng.
  • Soft contact lens (n): kính áp tròng mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Lens (trong ngữ cảnh cụ thể): thấu kính, tròng kính (có thể chỉ kính áp tròng khi ngữ cảnh rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với cụm danh từ "contact lens")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "contact lens")

contact lens

She carefully places a contact lens onto her eye.

Noun
  1. Kính áp tròng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "contact lens"